Đây là dịch vụ hỗ trợ tư nhân giúp khách lái xe đi đăng kiểm & đặt lịch hộ — không phải Trung tâm Đăng kiểm nhà nước.
Cập nhật 2026

Phí đăng kiểm & phí sử dụng đường bộ mới nhất

Tổng hợp đầy đủ phí kiểm định (lệ phí dịch vụ + cấp giấy chứng nhận), phí kiểm định lại nếu không đạt, và biểu phí sử dụng đường bộ theo từng nhóm xe — giúp bạn chủ động chuẩn bị trước khi đi đăng kiểm.

Bảng phí chi tiết

Phí kiểm định & phí sử dụng đường bộ theo quy định hiện hành

Số liệu tổng hợp từ các văn bản pháp luật công khai, mang tính tham khảo. Gọi hotline 0705 899 899 nếu cần tư vấn thêm.

Lưu ý: Đây là dịch vụ hỗ trợ tư nhân, không phải cơ quan đăng kiểm nhà nước. Bảng phí dưới đây tổng hợp từ các văn bản pháp luật công khai (Thông tư 55/2022/TT-BTC, Thông tư 40/2025/TT-BXD, Thông tư 156/2025/TT-BTC, Nghị định 364/2025/NĐ-CP), chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm hoặc khác nhau giữa các trung tâm. Vui lòng xác nhận số tiền chính xác tại quầy thu ngân trước khi thanh toán.

🧮 Tính thử phí đăng kiểm & phí đường bộ phải đóng

Nhập thông tin xe của bạn, bấm "Tính phí" để xem số tiền ước tính phải mang theo khi đi đăng kiểm.

1. Phí kiểm định (mỗi lần đăng kiểm)

Loại xePhí dịch vụ kiểm địnhLệ phí cấp giấy chứng nhậnTổng ước tính
Xe con dưới 10 chỗ (không kinh doanh vận tải) 240.000đ 40.000đ ≈ 280.000đ / lần
Xe con dưới 10 chỗ (xe kinh doanh vận tải: taxi, công nghệ, hợp đồng...) 290.000đ 40.000đ ≈ 330.000đ / lần
Xe khách kinh doanh vận tải hành khách (trên 10 chỗ) Theo loại xe: 500.000đ–900.000đ 40.000đ ≈ 390.000đ / lần
Xe tải, xe chuyên dùng (tuỳ tải trọng) 300.000 – 400.000đ 40.000đ ≈ 340.000 – 440.000đ / lần

Phí kiểm định lại nếu không đạt lần đầu

  • Kiểm định lại trong cùng ngày, tại cùng trung tâm: Tối đa 50% giá dịch vụ kiểm định lần đầu
  • Kiểm định lại khác ngày hoặc tại trung tâm khác: 100% giá dịch vụ (tính như một lần kiểm định mới)

2. Phí sử dụng đường bộ (thu qua đầu phương tiện)

NhómLoại phương tiện1 tháng3 tháng6 tháng1 năm2 năm3 năm
Nhóm 1 Xe chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ lái xe), KHÔNG kinh doanh vận tải 130.000đ 390.000đ 780.000đ 1.560.000đ 3.000.000đ 4.320.000đ
Nhóm 2 Xe đến 8 chỗ kinh doanh vận tải; xe tải/chuyên dùng dưới 4.000kg; xe buýt công cộng 180.000đ 540.000đ 1.080.000đ 2.160.000đ 4.150.000đ 5.980.000đ
Nhóm 3 Xe trên 8 đến dưới 24 chỗ; xe tải/chuyên dùng 4.000 – dưới 8.500kg 270.000đ 810.000đ 1.620.000đ 3.240.000đ 6.220.000đ 8.970.000đ
Nhóm 4 Xe từ 24 đến dưới 39 chỗ; xe tải/chuyên dùng 8.500 – dưới 13.000kg 390.000đ 1.170.000đ 2.340.000đ 4.680.000đ 8.990.000đ 12.960.000đ
Nhóm 5 Xe từ 39 chỗ trở lên; xe tải/chuyên dùng/đầu kéo 13.000 – dưới 19.000kg 590.000đ 1.770.000đ 3.540.000đ 7.080.000đ 13.590.000đ 19.610.000đ
Nhóm 6 Xe tải/chuyên dùng/đầu kéo 19.000 – dưới 27.000kg 720.000đ 2.160.000đ 4.320.000đ 8.640.000đ 16.590.000đ 23.930.000đ
Nhóm 7 Xe tải/chuyên dùng từ 27.000kg trở lên; đầu kéo 27.000 – dưới 40.000kg 1.040.000đ 3.120.000đ 6.420.000đ 12.480.000đ 23.960.000đ 34.570.000đ
Nhóm 8 Xe đầu kéo từ 40.000kg trở lên 1.430.000đ 4.290.000đ 8.580.000đ 17.160.000đ 32.950.000đ 47.530.000đ

Ghi chú biểu phí đường bộ

  • Mức thu 1 tháng của năm thứ 2 (tháng 13–24 kể từ ngày đăng kiểm) = 92% mức phí 1 tháng ở bảng trên.
  • Mức thu 1 tháng của năm thứ 3 (tháng 25–36 kể từ ngày đăng kiểm) = 85% mức phí 1 tháng ở bảng trên.
  • Từ 2026, chỉ còn 2 hình thức nộp: theo chu kỳ đăng kiểm hoặc theo năm dương lịch — đã bỏ hình thức nộp theo tháng riêng lẻ.
  • Khối lượng toàn bộ tính theo số ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định của xe.

Các loại xe được miễn phí đường bộ

  • Xe cứu thương.
  • Xe chữa cháy.
  • Xe chuyên dùng phục vụ tang lễ (xe tang, xe tải lạnh chở/lưu xác, xe chở khách đi cùng xe tang, xe tải chở hoa, xe rước ảnh — có văn bản cam kết chỉ dùng cho tang lễ).
  • Xe chuyên dùng phục vụ quốc phòng (biển số nền đỏ, chữ/số trắng dập chìm).
  • Xe chuyên dùng của công an nhân dân (cảnh sát giao thông, cảnh sát 113, cảnh sát cơ động, xe đặc chủng...).

3. Câu hỏi thường gặp

Đi đăng kiểm xe con 5 chỗ cần đóng những khoản phí nào?

Gồm 2 khoản trả tại trung tâm mỗi lần đăng kiểm: phí dịch vụ kiểm định (khoảng 240.000đ với xe không kinh doanh vận tải) và lệ phí cấp Giấy chứng nhận kiểm định (40.000đ). Ngoài ra, chủ xe còn phải đóng phí sử dụng đường bộ theo chu kỳ (theo năm hoặc theo tháng) tách riêng, không thu tại cùng một dòng phí dịch vụ.

Phí sử dụng đường bộ đóng theo tháng, năm hay theo chu kỳ đăng kiểm?

Từ năm 2026 chỉ còn 2 hình thức: nộp theo chu kỳ đăng kiểm (khớp với thời hạn tem đăng kiểm) hoặc nộp theo năm dương lịch. Mức phí tuỳ nhóm xe (theo số chỗ ngồi hoặc tải trọng), xem chi tiết ở bảng trên.

Nếu xe không đạt đăng kiểm lần đầu thì kiểm lại có mất thêm phí không?

Có, nhưng được giảm nếu kiểm lại trong cùng ngày tại cùng trung tâm (tối đa 50% giá dịch vụ kiểm định lần đầu). Nếu để sang ngày khác hoặc đổi trung tâm khác, phải đóng 100% như một lần kiểm định mới.

Bảng phí này có phải giá chính thức của Cục Đăng kiểm không?

Đây là bảng tổng hợp tham khảo dựa trên các văn bản pháp luật công khai (Thông tư 55/2022/TT-BTC, Thông tư 40/2025/TT-BXD, Thông tư 156/2025/TT-BTC, Nghị định 364/2025/NĐ-CP). Mức thu thực tế có thể thay đổi theo thời điểm hoặc khác nhau giữa các trung tâm (từ 20/01/2026 các trung tâm được tự định giá dịch vụ trong mức trần). Vui lòng xác nhận số tiền chính xác tại quầy thu ngân trước khi thanh toán.

Muốn chúng tôi lo luôn phần đi đăng kiểm?

Chúng tôi hỗ trợ lái xe đến trung tâm, đặt lịch hẹn và ứng trước các khoản phí trên — bạn chỉ cần xác nhận và thanh toán lại, không phải tự đi xếp hàng.