Phí đăng kiểm & phí sử dụng đường bộ mới nhất
Tổng hợp đầy đủ phí kiểm định (lệ phí dịch vụ + cấp giấy chứng nhận), phí kiểm định lại nếu không đạt, và biểu phí sử dụng đường bộ theo từng nhóm xe — giúp bạn chủ động chuẩn bị trước khi đi đăng kiểm.
Phí kiểm định & phí sử dụng đường bộ theo quy định hiện hành
Số liệu tổng hợp từ các văn bản pháp luật công khai, mang tính tham khảo. Gọi hotline 0705 899 899 nếu cần tư vấn thêm.
🧮 Tính thử phí đăng kiểm & phí đường bộ phải đóng
Nhập thông tin xe của bạn, bấm "Tính phí" để xem số tiền ước tính phải mang theo khi đi đăng kiểm.
1. Phí kiểm định (mỗi lần đăng kiểm)
| Loại xe | Phí dịch vụ kiểm định | Lệ phí cấp giấy chứng nhận | Tổng ước tính |
|---|---|---|---|
| Xe con dưới 10 chỗ (không kinh doanh vận tải) | 240.000đ | 40.000đ | ≈ 280.000đ / lần |
| Xe con dưới 10 chỗ (xe kinh doanh vận tải: taxi, công nghệ, hợp đồng...) | 290.000đ | 40.000đ | ≈ 330.000đ / lần |
| Xe khách kinh doanh vận tải hành khách (trên 10 chỗ) | Theo loại xe: 500.000đ–900.000đ | 40.000đ | ≈ 390.000đ / lần |
| Xe tải, xe chuyên dùng (tuỳ tải trọng) | 300.000 – 400.000đ | 40.000đ | ≈ 340.000 – 440.000đ / lần |
Phí kiểm định lại nếu không đạt lần đầu
- Kiểm định lại trong cùng ngày, tại cùng trung tâm: Tối đa 50% giá dịch vụ kiểm định lần đầu
- Kiểm định lại khác ngày hoặc tại trung tâm khác: 100% giá dịch vụ (tính như một lần kiểm định mới)
2. Phí sử dụng đường bộ (thu qua đầu phương tiện)
| Nhóm | Loại phương tiện | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 1 năm | 2 năm | 3 năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Xe chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ lái xe), KHÔNG kinh doanh vận tải | 130.000đ | 390.000đ | 780.000đ | 1.560.000đ | 3.000.000đ | 4.320.000đ |
| Nhóm 2 | Xe đến 8 chỗ kinh doanh vận tải; xe tải/chuyên dùng dưới 4.000kg; xe buýt công cộng | 180.000đ | 540.000đ | 1.080.000đ | 2.160.000đ | 4.150.000đ | 5.980.000đ |
| Nhóm 3 | Xe trên 8 đến dưới 24 chỗ; xe tải/chuyên dùng 4.000 – dưới 8.500kg | 270.000đ | 810.000đ | 1.620.000đ | 3.240.000đ | 6.220.000đ | 8.970.000đ |
| Nhóm 4 | Xe từ 24 đến dưới 39 chỗ; xe tải/chuyên dùng 8.500 – dưới 13.000kg | 390.000đ | 1.170.000đ | 2.340.000đ | 4.680.000đ | 8.990.000đ | 12.960.000đ |
| Nhóm 5 | Xe từ 39 chỗ trở lên; xe tải/chuyên dùng/đầu kéo 13.000 – dưới 19.000kg | 590.000đ | 1.770.000đ | 3.540.000đ | 7.080.000đ | 13.590.000đ | 19.610.000đ |
| Nhóm 6 | Xe tải/chuyên dùng/đầu kéo 19.000 – dưới 27.000kg | 720.000đ | 2.160.000đ | 4.320.000đ | 8.640.000đ | 16.590.000đ | 23.930.000đ |
| Nhóm 7 | Xe tải/chuyên dùng từ 27.000kg trở lên; đầu kéo 27.000 – dưới 40.000kg | 1.040.000đ | 3.120.000đ | 6.420.000đ | 12.480.000đ | 23.960.000đ | 34.570.000đ |
| Nhóm 8 | Xe đầu kéo từ 40.000kg trở lên | 1.430.000đ | 4.290.000đ | 8.580.000đ | 17.160.000đ | 32.950.000đ | 47.530.000đ |
Ghi chú biểu phí đường bộ
- Mức thu 1 tháng của năm thứ 2 (tháng 13–24 kể từ ngày đăng kiểm) = 92% mức phí 1 tháng ở bảng trên.
- Mức thu 1 tháng của năm thứ 3 (tháng 25–36 kể từ ngày đăng kiểm) = 85% mức phí 1 tháng ở bảng trên.
- Từ 2026, chỉ còn 2 hình thức nộp: theo chu kỳ đăng kiểm hoặc theo năm dương lịch — đã bỏ hình thức nộp theo tháng riêng lẻ.
- Khối lượng toàn bộ tính theo số ghi trên Giấy chứng nhận kiểm định của xe.
Các loại xe được miễn phí đường bộ
- Xe cứu thương.
- Xe chữa cháy.
- Xe chuyên dùng phục vụ tang lễ (xe tang, xe tải lạnh chở/lưu xác, xe chở khách đi cùng xe tang, xe tải chở hoa, xe rước ảnh — có văn bản cam kết chỉ dùng cho tang lễ).
- Xe chuyên dùng phục vụ quốc phòng (biển số nền đỏ, chữ/số trắng dập chìm).
- Xe chuyên dùng của công an nhân dân (cảnh sát giao thông, cảnh sát 113, cảnh sát cơ động, xe đặc chủng...).
3. Câu hỏi thường gặp
Gồm 2 khoản trả tại trung tâm mỗi lần đăng kiểm: phí dịch vụ kiểm định (khoảng 240.000đ với xe không kinh doanh vận tải) và lệ phí cấp Giấy chứng nhận kiểm định (40.000đ). Ngoài ra, chủ xe còn phải đóng phí sử dụng đường bộ theo chu kỳ (theo năm hoặc theo tháng) tách riêng, không thu tại cùng một dòng phí dịch vụ.
Từ năm 2026 chỉ còn 2 hình thức: nộp theo chu kỳ đăng kiểm (khớp với thời hạn tem đăng kiểm) hoặc nộp theo năm dương lịch. Mức phí tuỳ nhóm xe (theo số chỗ ngồi hoặc tải trọng), xem chi tiết ở bảng trên.
Có, nhưng được giảm nếu kiểm lại trong cùng ngày tại cùng trung tâm (tối đa 50% giá dịch vụ kiểm định lần đầu). Nếu để sang ngày khác hoặc đổi trung tâm khác, phải đóng 100% như một lần kiểm định mới.
Đây là bảng tổng hợp tham khảo dựa trên các văn bản pháp luật công khai (Thông tư 55/2022/TT-BTC, Thông tư 40/2025/TT-BXD, Thông tư 156/2025/TT-BTC, Nghị định 364/2025/NĐ-CP). Mức thu thực tế có thể thay đổi theo thời điểm hoặc khác nhau giữa các trung tâm (từ 20/01/2026 các trung tâm được tự định giá dịch vụ trong mức trần). Vui lòng xác nhận số tiền chính xác tại quầy thu ngân trước khi thanh toán.
Muốn chúng tôi lo luôn phần đi đăng kiểm?
Chúng tôi hỗ trợ lái xe đến trung tâm, đặt lịch hẹn và ứng trước các khoản phí trên — bạn chỉ cần xác nhận và thanh toán lại, không phải tự đi xếp hàng.